Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 5

Browse VI→VI

151 words • Page 5 of 8

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨŋ/
noun
tiêm vaccine để phòng ngừa bệnh
tiêu
/tiêu/
verb|noun|adjective
đốt cháy hoặc làm khô
tiêu thụ
/tiəw tʰɨ˧˩˧/
verb phrase
tiêu dùng, sử dụng
tiết kiệm
/tiət kiəm/
phrase
giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả
tiền
/ti̯ə̀n/
noun
tiền bạc
tiền giấy
/tiə̂n zəːj/
noun
tiền mặt
tiền kim
/tiə̂n kîm/
noun
vàng và các kim loại quý khác
tiền mặt
/tiən mət/
noun phrase
tiền trả ngay
tiền mặt (cash)
/tiə̂n mât/
noun phrase
tiền thực tế
tiền thật
/tiə̂n tʰa̰ːt/
phrase
tiền thật là tiền có giá trị thực tế
tiền điện tử
/tiən ɗiən tɨ̄/
noun
tiền số, tiền điện tử
tiền ảo
/tiən˧ˀ˨ʔ əːw˧ˀ˨/
noun
tiền số hoặc tài sản kỹ thuật số
tiệm cà phê
/tiəm kaː fe/
noun
quán bán cà phê
toàn bộ
/twaːn ɓo̞ˀ/
adjective
tất cả, hoàn toàn
toàn diện
/twaːn ziə̂n/
adjective
kín, toàn bộ, không thiếu gì
trang
/t͡ʂaːŋ˧˧/
noun
trang giấy
trái tim tốt
/ʈaːj˧˦ tim˧˦ tot˧˦/
noun phrase
trái tim nhân hậu
trí tuệ nhân tạo
/t͡ɕi˧˦ twɛ˧˥ ɲən˧˥ taːw˧˩/
danh từ
công nghệ mô phỏng trí thông minh
trả tiền
/tɹaː tiən/
verb phrase
trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm
trần
/tɹan˧˥/
adjective
trần bạch
← Previous1234678Next →