/tɔn kem/
phrasetốn kém tiền bạc hoặc thời gian
/tɔn tiən/
phrasetốn kém, chi nhiều tiền
/tôt tʃat lɨəŋ/
adjective phrasechất lượng cao
/tɔt zaːˀ/
phrasegiá cả hợp lý
/tôt ziəˀ tôt t͡ɕaːt liəŋ/
phrasegiá cả hợp lý và chất lượng tốt
/tɔ́ŋ hə̂p/
nounsự kết hợp nhiều phần thành một toàn thể
/tɔŋ˧ˀ˨ taːj˧ˀ˨/
phrasengười thông minh và tài năng
/tɨ̂ˀ bɔ̂ˀ/
verb phrasenghĩa là từ bỏ, bỏ đi, không tiếp tục
/tɨ̰˧˩ kaːk̚˧˨ li˧˥/
nountự nguyện cách ly
/tɨ˧˩ ti˧˧/
adjectivetự đánh giá thấp bản thân
/tɨ̆ˀ˨˩˦ tḭˀ˨˩˦/
nounquyền tự chủ, tự quản lý