trả tiền

/tɹaː tiən/
verb phraseCơ bản trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm
trang trọngthông thường

trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm

Tôi trả tiền cho vé máy bay trước khi đi.

Tôi đã thanh toán cho vé máy bay trước khi khởi hành.

Hãy trả tiền cho hàng trước khi nhận.

Hãy thanh toán cho hàng hóa trước khi nhận.

💡

Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

trả tiền chothan toán chotrả tiền trướcthan toán trướctrả tiền sauthan toán sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trả tiền trướccụm từ
than toán trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ
trả tiền saucụm từ
than toán sau khi nhận hàng hoặc dịch vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'trả tiền' khi nói về việc thanh toán tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'trả tiền' khi nói về việc thanh toán tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'trả' (than toán) và 'tiên' (tiền bạc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

trả
than toán
root
+
tiên
tiền bạc
root
Từ Điển Tiếng Việt