Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 4

Browse VI→VI

150 words • Page 4 of 8

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
thịt chín
/tʰit˧˥ t͡ɕin˧˥/
noun phrase
thịt đã được nấu chín
thịt gà
/tʰɨt̚˧ˀ˨ʔ ɣaː˨˩/
noun
thịt của con gà
thịt heo
/tʰit˧˨ʔ hɛːw˧˧/
noun
thịt từ heo
thịt lợn
/tʰit ləːn/
noun
thịt từ lợn
thịt trâu bò
/tʰit˧˨ʔ ʈəw˧˧ ɓɔ˧˨ʔ/
phrase
thịt từ trâu và bò
thịt tươi
/tʰiːt tɨ̞j/
phrase
thịt còn tươi
thịt vịt
/tʰit̚ vi̤t̚/
phrase
thịt từ con vịt
thịt ăn
/tʰit ʔan˧˧/
phrase
thức ăn từ thịt
thổ địa
/tʰo˧˩ ɗḭə˧˨˧/
phrase
đất đai, lãnh thổ
thời gian
/tʰəːj˨˩ zaːn˧/
danh từ
khoảng trôi qua
thời gian dài
/tʰəːj zaːn ɗaːj/
phrase
thời kỳ kéo dài
thủy
/tʰwi˧˧/
noun
nước, liên quan đến nước
thủy sản
/tʰwi˧˩˧ saːn˧˥/
noun
sản phẩm từ nguồn thủy sinh
thứ
/tʰɨ˧˦/
noun
số thứ tự hoặc thứ hạng
thức uống
/tʰɨ́k ʊəŋ/
noun
đồ uống
thức uống và thức ăn
/tʰɨk ʔɨəŋ vaː tʰɨk ʔaːn/
phrase
thức ăn và thức uống
thức ăn
/tʰɨ́k ʔaːn/
noun
đồ ăn
thực đơn
/tʰɨ̰ˀk̚˧˩ ʔɗon˧˩/
danh từ
danh sách món ăn
tinh gọn bộ máy
/tïŋ zɔ̀n ɓo̰ˀ jə̰ˀ/
phrase (verb + noun)
tối ưu hóa hoạt động của tổ chức
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨŋ/
noun
tiêm vaccine để phòng ngừa bệnh
← Previous1235678Next →