trang
/t͡ʂaːŋ˧˧/một mặt phẳng của vật thể
Trang này của sách rất quan trọng.
Trang này của cuốn sách rất quan trọng.
Dùng để chỉ một mặt phẳng của vật thể, như trang sách, trang giấy.
một trang web
Tôi vừa cập nhật trang của mình.
Tôi vừa cập nhật trang web của mình.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'trang' thường dùng để chỉ trang web.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'trang' trong ngữ cảnh công nghệ
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'trang' thường dùng để chỉ trang web. Ví dụ: 'Tôi vừa cập nhật trang của mình.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'trang' và 'tờ'
'Trang' thường dùng để chỉ một mặt phẳng của vật thể, như trang sách hoặc trang giấy. 'Tờ' thường dùng để chỉ một tờ giấy riêng lẻ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'trang' có nguồn gốc từ tiếng Hán '張' (tráng), có nghĩa là 'một mặt phẳng của vật thể'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'trang' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường dùng để chỉ một mặt phẳng của vật thể, như trang sách hoặc trang giấy. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể dùng để chỉ trang web.