tiệm cà phê

/tiəm kaː fe/
nounCơ bản quán bán cà phê
thông thường

Quán bán cà phê, nơi phục vụ các loại cà phê và đồ uống khác.

Tiệm cà phê mới mở có nhiều loại cà phê ngon.

Quán bán cà phê mới mở có nhiều loại cà phê ngon.

Chúng tôi thường gặp nhau tại tiệm cà phê ở góc đường.

Chúng tôi thường gặp nhau tại quán bán cà phê ở góc đường.

💡

Thường được gọi tắt là 'tiệm cà phê' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

tiệm cà phê mớiquán bán cà phê mớitiệm cà phê nhỏquán bán cà phê nhỏ

Cụm từ liên quan

quán cà phêcụm từ
quán bán cà phê
cửa hàng cà phêcụm từ
cửa hàng bán cà phê

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tiệm cà phê thường được dùng để chỉ các quán cà phê nhỏ hoặc trung bình, không phải là các quán lớn hoặc chuỗi.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Không nên dùng 'tiệm cà phê' để chỉ các quán cà phê lớn hoặc chuỗi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tiệm' có nghĩa là 'cửa hàng nhỏ', 'cà phê' là tên loại đồ uống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Việt để chỉ các quán cà phê nhỏ hoặc trung bình.

Phân tích từ

tiệm
cửa hàng nhỏ
root
+
cà phê
loại đồ uống
root
Từ Điển Tiếng Việt