Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. Page 1

Browse VI→VI

18 words • Page 1 of 1

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Phim tổng tài
/fim tɔ̂ŋ taːj/
phrase
phim điện ảnh về nhân vật siêu anh hùng
Phú Quốc
/fu˧˦ kwəwk˧˦/
danh từ riêng
đảo lớn nhất Việt Nam
phi toàn cầu hóa
/fi toàn càu hóa/
noun
quá trình phát triển kinh tế xã hội không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia
phi tập trung
/fi tɐp t͡ʂuŋ/
adjective
không tập trung
phong tỏa
/fawŋ tɔːˀ/
verb
chặn, ngăn chặn
phá hủy
/faː˧˩˧ hwi˧˩˧/
verb phrase
hủy hoại, phá hủy hoàn toàn
phía Bắc
/fiə ɓak˦ˀ/
noun phrase
vùng phía bắc
phòng bếp
/fawŋ˧˥ ɓep˧˥/
noun
phòng để nấu nướng
phông bạt
/fɔŋ ɓaːt/
phrase
rộng lớn, trải dài
phút giây
/fʊt zəj/
phrase
một khoảng thời gian rất ngắn
phần
/fǎːn/
noun
một phần hoặc một phần tử trong một tổng thể
phổ biến
/fɔ˧˩˧ biən˧˥/
adjective
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
phổ biến rộng rãi
/fo˧˩˧ biə̂n˧˨˧ rɔ̰ŋ˨˩˦ zaːj˧˩˧/
phrase
được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp
phổ biến trong
/fo˧˩˧ biən˧˥ ʈaːwŋ˧˥/
phrase
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
phổ biến ở
/fɔ˧˩˧ biən˧˥ əːˀ/
phrase
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đó
phở
/fəː˧˩˧/
noun
món ăn truyền thống của Việt Nam
phục vụ viên
/fʊk vuˀ viən/
noun
người phục vụ khách hàng
phức tạp
/fʊ̀k tǎp/
adjective
rắc rối, khó hiểu