tiêu thụ

/tiəw tʰɨ˧˩˧/
verbTrung cấp
💰Tài chính
trang trọngchuyên ngành

Từ chỉ việc tiêu dùng hoặc sử dụng tài nguyên, hàng hóa, dịch vụ trong một thời gian nhất định.

Tỷ lệ tiêu thụ năng lượng của Việt Nam tăng nhanh trong những năm gần đây.

The rate of energy consumption in Vietnam has increased rapidly in recent years.

Tiêu thụ hàng hóa của gia đình tăng lên do tăng thu nhập.

Household consumption of goods has increased due to rising income.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, thống kê hoặc phân tích thị trường.

Cụm từ kết hợp

tiêu thụ năng lượngenergy consumptiontiêu thụ hàng hóaconsumption of goodstiêu thụ dịch vụservice consumption

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tiêu thụ nội địacụm từ
domestic consumption
tiêu thụ cá nhâncụm từ
personal consumption

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'tiêu thụ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, trong khi 'tiêu hao' có thể dùng cho việc tiêu hao vật chất.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'tiêu hao'

'Tiêu thụ' thường liên quan đến việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ, trong khi 'tiêu hao' có thể liên quan đến việc tiêu hao vật chất hoặc năng lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tiêu' có nghĩa là tiêu hao, 'thụ' có nghĩa là nhận, hấp thụ. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hán '消費' (tiêu phí).

📝Ghi chú sử dụng

Trong kinh tế học, 'tiêu thụ' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ. Trong sinh học, từ này cũng có thể dùng để chỉ quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.

Phân tích từ

tiêu
tiêu hao, tiêu dùng
root
+
thụ
nhận, hấp thụ
root
Từ Điển Tiếng Việt