tiết kiệm

/tiət kiəm/
phraseTrung cấp giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả
trang trọngthông thường

Giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tiết giảm lãng phí

Chúng ta phải tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.

Người nói nhấn mạnh việc tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.

Tiết kiệm năng lượng là một phần của cuộc sống bền vững.

Tiết kiệm năng lượng là một phần của cuộc sống bền vững.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân, quản lý nguồn lực hoặc bảo vệ môi trường.

Cụm từ kết hợp

tiết kiệm tiềngiảm chi tiêu tiền bạctiết kiệm năng lượngsử dụng năng lượng một cách hiệu quảtiết kiệm thời giantối ưu hóa thời gian để làm việc hiệu quả hơn

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'tiết kiệm' trong tài chính

Thường được sử dụng để nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính cá nhân.

Sử dụng 'tiết kiệm' trong môi trường

Thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tiết kiệm' trong tài chính

Thường được sử dụng để nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính cá nhân.

Sử dụng 'tiết kiệm' trong môi trường

Thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tiết' có nghĩa là 'giảm' hoặc 'giảm bớt', còn 'kiếm' có nghĩa là 'tiết kiệm' hoặc 'giảm bớt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân, quản lý nguồn lực hoặc bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

tiết
giảm
root
+
kiếm
tiết kiệm
root
Từ Điển Tiếng Việt