tiết kiệm
/tiət kiəm/Giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng để tiết kiệm tiền bạc hoặc nguồn lực
Anh ấy luôn cố gắng tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho tương lai.
He always tries to save money for the future.
Công ty này đã tìm cách tiết kiệm chi phí sản xuất.
The company has been trying to cut production costs.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh và quản lý nguồn lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'tiết kiệm' trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính, 'tiết kiệm' là từ phù hợp nhất.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'kiếm tiền'
'Tiết kiệm' không có nghĩa là kiếm tiền, mà là giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tiết' có nghĩa là 'giảm' hoặc 'chặt chẽ', còn 'kiếm' có nghĩa là 'thu nhập' hoặc 'tiết kiệm'. Từ này bắt nguồn từ cách sử dụng tài nguyên một cách thận trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tiết kiệm' thường được sử dụng để chỉ việc giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả. Nó có thể áp dụng cho tiền bạc, thời gian, năng lượng hoặc các nguồn lực khác.