Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. Page 1

Browse VI→VI

43 words • Page 1 of 3

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Khanh
/xajŋ̟˧˧/
proper noun|given name
tên riêng dành cho nam giới
Không nhớ gì
/kəwŋ ɲəː ɣi/
phrase
quên hết
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˧ taːk˧˨ʔ/
phrase
tính năng cho phép tương tác
Khởi nghiệp
/xɔj˧˩˧ ŋiə̰p˨˩˨/
phrase
bắt đầu kinh doanh
Kiếp nạn
/kiə̯p na̰ːn/
phrase
cuộc sống đầy gian khổ
kho
/xɔ/
noun
kho báu
khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
khu vực được phân cách để ngăn chặn sự lây lan
khu đất
/kʰu˧˧ ʔɗɐt˧˥/
noun
vùng đất có ranh giới xác định
khu đất có giá
/kʰu ɗɐ̰t̚˦ˀ˥ kɔ˧˦ za˧˥/
phrase
mảnh đất có giá trị kinh tế
khách
/kʰaːk˧˦/
noun
người đến thăm hoặc mua hàng
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ
khóa
/xwaː˧˦/
noun
chìa khóa, thiết bị khóa
không ai
/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
phrase
không có ai cả
không bao
/xəwŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
phrase
hầu như không
không biết
/kəwŋ˧˥ biət˧˥/
phrase
không rõ, không hiểu
không có gì
/kəwŋ kɔ́ ɣî/
phrase
không có điều gì đáng chú ý hoặc quan trọng
không cần
/kəwŋ kən/
phrase
không cần thiết
không gian
/kəwŋ zɪən/
noun
chỗ trống hoặc không gian vật lý
không gió
/kəwŋ zɔˀ/
phrase
không có gió
không mất tiền
/kəwŋ məːt tiəːn/
phrase
miễn phí
23Next →