toàn diện
/twaːn ziə̂n/kín, không thiếu gì, bao gồm tất cả các phần
Đây là một cuộc điều tra toàn diện về vấn đề này.
Đây là một cuộc điều tra toàn diện về vấn đề này, bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan.
Chúng tôi cần một phương pháp toàn diện để giải quyết vấn đề này.
Chúng tôi cần một phương pháp bao gồm tất cả các bước cần thiết để giải quyết vấn đề này.
Thường dùng để mô tả sự bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'toàn diện' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, hoặc quản lý để mô tả sự bao gồm tất cả các phần của một vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'toàn' có nghĩa là 'tất cả' và 'diện' có nghĩa là 'phần, khía cạnh'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ sự bao gồm tất cả các phần.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả sự bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh của một vấn đề.