/tɨ̂ tʰiən/
nounhoạt động từ thiện
/tɨ̤˨˩˧ ʔɗiən˧˩/
nounsách chứa danh mục từ vựng
/tɜː ɗɔŋ hwa/
nounTự động hóa
/tɨ˧ˀ˦ zaː˦˥/
noungiá trị trao đổi giữa hai loại tiền tệ
/tɛst naɲ˧˧/
nounkiểm tra nhanh chóng
/tʰaːm zaː jaːwk/
phrasetham gia một khóa học
/tʰajŋ̟˧˧ twaːn˧˥/
verb phrasethanh toán tiền nợ hoặc chi phí
/tʰɨəŋ˧˧/
nounsự thương xót, sự thương yêu
/tʰwɛ̄˧˩ kwan˧/
nounthuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu
/tʰən˧˧ ɲən˧˧/
nounngười thân
/tʰən tʰiᵊn/
adjectivetính chất thân thiện, dễ gần, dễ tiếp cận
/tʰɛp/
nounkim loại cứng và chắc
/tʰep kuəŋ ɗo̞ˀ kaːw/
noun phrasethép có độ bền cao
/tʰep han˧˧/
phrasethép được hàn đốt
/tʰɛ́p kɔ̂ŋ zə̰ːj/
nounkim loại thép không bị gỉ sét
/tʰiə˧˩˧/
nounđồ dùng để ăn uống
/tʰiːk˧˥/
verbcó cảm giác thích