Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 2

Browse VI→VI

151 words • Page 2 of 8

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Từ thiện
/tɨ̂ tʰiən/
noun
hoạt động từ thiện
Từ điển
/tɨ̤˨˩˧ ʔɗiən˧˩/
noun
sách chứa danh mục từ vựng
Tự động hóa
/tɜː ɗɔŋ hwa/
noun
Tự động hóa
Tỷ giá
/tɨ˧ˀ˦ zaː˦˥/
noun
giá trị trao đổi giữa hai loại tiền tệ
test
/tɛst/
noun
kiểm tra
test nhanh
/tɛst naɲ˧˧/
noun
kiểm tra nhanh chóng
tham gia học
/tʰaːm zaː jaːwk/
phrase
tham gia một khóa học
thanh toán
/tʰajŋ̟˧˧ twaːn˧˥/
verb phrase
thanh toán tiền nợ hoặc chi phí
the-gioi
noun
—
thuong
/tʰɨəŋ˧˧/
noun
sự thương xót, sự thương yêu
thuế quan
/tʰwɛ̄˧˩ kwan˧/
noun
thuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu
thế giới
noun
—
thân nhân
/tʰən˧˧ ɲən˧˧/
noun
người thân
thân thiện
/tʰən tʰiᵊn/
adjective
tính chất thân thiện, dễ gần, dễ tiếp cận
thép
/tʰɛp/
noun
kim loại cứng và chắc
thép cường độ cao
/tʰep kuəŋ ɗo̞ˀ kaːw/
noun phrase
thép có độ bền cao
thép hàn
/tʰep han˧˧/
phrase
thép được hàn đốt
thép không gỉ
/tʰɛ́p kɔ̂ŋ zə̰ːj/
noun
kim loại thép không bị gỉ sét
thìa
/tʰiə˧˩˧/
noun
đồ dùng để ăn uống
thích
/tʰiːk˧˥/
verb
có cảm giác thích
← Previous1345678Next →