Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
Page 1
Browse VI→VI
10 words • Page 1 of 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Xu cà na
/sʊ kàː naː/
phrase
người làm việc không chuyên nghiệp
Xuyên không
/swjen kɔŋ/
phrase
đi qua không bị cản trở
xe tự lái
/sɛ˧˩ tɨ˧˩ laːj˧˥/
noun phrase
ô tô tự động lái
xin chào
/siŋ˧˧ t͡ɕaːw˨˩/
interjection
lời chào chính thức
xinh
/sîn/
adjective
đẹp, dễ thương
xinh đẹp
/sin ɗep/
adjective phrase
đẹp và xinh xắn
xà lách
/saː˦˥ laːk˧˥/
noun
rác thải
xào
/saːw˧ˀ˨ˀ/
verb
nấu ăn bằng cách rán trong chảo
xăng giảm
/zaŋ ɟiəm/
phrase
giảm giá xăng dầu
xấu
/sə̰w˧˩˧/
adjective
không đẹp hoặc không tốt
← Previous
1
Next →