tiền điện tử

/tiən ɗiən tɨ̄/
tiền số, tiền điện tử

Tôi thường sử dụng tiền điện tử để thanh toán trực tuyến.

Tôi thường sử dụng tiền số để thanh toán trực tuyến.


Tài chính
chuyên ngành

Tiền số được tạo ra và lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số, không có hình thức vật lý như tiền giấy hoặc tiền xu.

Bitcoin là một loại tiền điện tử phổ biến.

Bitcoin là một loại tiền số phổ biến.

Tiền điện tử giúp giao dịch nhanh chóng và an toàn.

Tiền số giúp giao dịch nhanh chóng và an toàn.

Tiền điện tử thường được lưu trữ trong ví điện tử và giao dịch qua mạng.

Cụm từ kết hợp

ví điện tửví sốgiao dịch tiền điện tửgiao dịch tiền sốmạng tiền điện tửmạng tiền số

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng tiền điện tử

Tiền điện tử giúp giao dịch nhanh chóng và an toàn, đặc biệt trong giao dịch quốc tế.

Quy tắc vàng

An toàn với tiền điện tử

Luôn bảo vệ thông tin ví điện tử của bạn và chỉ giao dịch với những nguồn đáng tin cậy.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tiền' và 'điện tử', mô tả tiền được tạo ra và lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

Tiền điện tử thường được sử dụng trong giao dịch trực tuyến và được lưu trữ trong ví điện tử.

Phân tích từ

tiền
tiền bạc
root
+
điện tử
kỹ thuật số
root
Từ Điển Tiếng Việt