toàn bộ

/twaːn ɓo̞ˀ/
adjectiveCơ bản
trang trọng

tất cả các phần hoặc thành phần của một cái gì đó

Toàn bộ đội ngũ đã tham gia dự án.

Tất cả các thành viên trong nhóm đã tham gia dự án.

Toàn bộ nội dung của cuốn sách rất hữu ích.

Tất cả các nội dung trong cuốn sách rất hữu ích.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để chỉ tất cả các phần của một cái gì đó, thường là một nhóm hoặc một tập hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'toàn' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'tất cả', còn 'bộ' có nghĩa là 'các phần' hoặc 'các thành phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ tất cả các phần của một cái gì đó, thường là một nhóm hoặc một tập hợp.

Từ Điển Tiếng Việt