Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tiền ảo

tiền ảo

/tiən˧ˀ˨ʔ əːw˧ˀ˨/
tiền số hoặc tài sản kỹ thuật số

Hiện nay, nhiều người đầu tư vào tiền ảo như Bitcoin.

Người ta thường nói đến tiền ảo như Bitcoin khi thảo luận về đầu tư kỹ thuật số.


chuyên ngành

Tài sản kỹ thuật số có giá trị được sử dụng trong giao dịch hoặc đầu tư, thường dựa trên công nghệ blockchain.

Tiền ảo như Ethereum được sử dụng trong các hợp đồng thông minh.

Ethereum là một ví dụ về tiền ảo được tích hợp với công nghệ hợp đồng thông minh.

Tiền ảo thường không được quản lý bởi ngân hàng trung ương và hoạt động trên mạng lưới phân tán.

Tài chính
Tài chính

Tiền số hoặc tài sản kỹ thuật số có thể được trao đổi hoặc lưu trữ trên các nền tảng kỹ thuật số.

Các ví tiền ảo giúp người dùng quản lý và giao dịch tiền ảo an toàn.

Ví tiền ảo là công cụ giúp người dùng lưu trữ và giao dịch tiền ảo một cách bảo mật.

Tiền ảo có thể bao gồm cả các loại tiền số phát hành bởi các tổ chức hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

ví tiền ảođồ dùng để lưu trữ tiền ảosàn giao dịch tiền ảonền tảng cho việc mua bán tiền ảo

Từ đồng nghĩa

tiền sốcryptocurrency

Từ trái nghĩa

tiền giấytiền thực

Cụm từ liên quan

blockchaincụm từ
công nghệ hỗ trợ tiền ảo
sàn giao dịch tiền ảocụm từ
nền tảng mua bán tiền ảo

Mẹo hay

Lưu ý về bảo mật

Luôn sử dụng ví tiền ảo an toàn và không chia sẻ thông tin cá nhân.

Quy tắc vàng

Đầu tư thận trọng

Tiền ảo có thể biến động mạnh, nên đầu tư với sự cảnh giác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'tiền' (tiền tệ) và 'ảo' (kỹ thuật số, không vật chất).

Ghi chú sử dụng

Tiền ảo thường liên quan đến công nghệ blockchain và không được quản lý bởi các ngân hàng trung ương.

Phân tích từ

tiền
tiền tệ
root
+
ảo
kỹ thuật số, không vật chất
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.