Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tiêu

/tiêu/
verbnounadjective★Trung cấp— đốt cháy hoặc làm khô
trang trọng

Làm cho vật gì đó bị cháy hoặc khô héo do tác động của nhiệt hoặc lửa.

Lửa tiêu diệt hết rừng.

Ngọn lửa thiêu rụi toàn bộ cánh rừng.

Ánh nắng mùa hè tiêu hết da mặt.

Nắng nóng mùa hè làm khô sạm da mặt.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc mô tả sự hủy hoại.

thông thường

Tiêu hao, làm mất dần đi (thường là sức lực, tiền bạc, tài sản).

Anh ấy tiêu hết tiền lương trong vòng một tuần.

Anh ấy tiêu xài hết tiền lương chỉ trong vòng một tuần.

Căn bệnh này tiêu hết sức lực của anh ấy.

Căn bệnh này khiến anh ấy suy kiệt dần sức lực.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc sức khỏe.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học cổ truyền, chỉ sự suy giảm sức khỏe do bệnh tật.

Bệnh lao tiêu dần sức lực người bệnh.

Bệnh lao khiến người bệnh suy nhược dần.

💡

Thuật ngữ chuyên ngành y học cổ truyền.

Cụm từ kết hợp

tiêu diệthủy diệt hoàn toàn, thường dùng trong quân sự hoặc sinh học.tiêu haosử dụng dần dần cho đến hết, thường dùng cho năng lượng hoặc tài nguyên.tiêu xàitiêu dùng tiền bạc một cách thoải mái hoặc phung phí.

Từ đồng nghĩa

đốthéosuy kiệttiêu xàiphung phí

Từ trái nghĩa

tươimọngbổ sungtiết kiệm

Cụm từ liên quan

tiêu thổ kháng chiếncụm từ
chiến lược hủy diệt tài nguyên để ngăn chặn quân địch.
tiêu tiền như nướcthành ngữ
tiêu xài phung phí không kiểm soát.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'tiêu' và 'héo'

'Tiêu' nhấn mạnh vào tác nhân gây hại (nhiệt, lửa, bệnh tật), trong khi 'héo' chỉ trạng thái khô héo tự nhiên do thiếu nước. Ví dụ: 'Lá tiêu do nắng gắt' (nguyên nhân chủ động), 'Lá héo do thiếu nước' (nguyên nhân thụ động).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'tiêu' với 'tiêu' trong 'tiêu chuẩn'

'Tiêu' trong 'tiêu chuẩn' (standard) là từ Hán Việt khác nghĩa, viết cùng chữ nhưng phát âm khác (tiêu1 vs tiêu3). Trong ngữ cảnh này, 'tiêu' nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'chỉ tiêu'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '燒' (thiêu, đốt cháy) và '枯' (khô, héo). Trong tiếng Việt hiện đại, 'tiêu' kết hợp hai nghĩa gốc thành nghĩa mở rộng: vừa chỉ sự cháy khô vừa chỉ sự hao tổn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tiêu' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến sự hủy hoại hoặc hao tổn. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực. Trong văn viết cổ, 'tiêu' còn có nghĩa là 'đốt lửa' (ví dụ: 'tiêu thư' - đốt thư).

Phân tích từ

tiêu
đốt cháy, khô héo
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.