Looking up...
Làm cho vật gì đó bị cháy hoặc khô héo do tác động của nhiệt hoặc lửa.
Lửa tiêu diệt hết rừng.
Ngọn lửa thiêu rụi toàn bộ cánh rừng.
Ánh nắng mùa hè tiêu hết da mặt.
Nắng nóng mùa hè làm khô sạm da mặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc mô tả sự hủy hoại.
Tiêu hao, làm mất dần đi (thường là sức lực, tiền bạc, tài sản).
Anh ấy tiêu hết tiền lương trong vòng một tuần.
Anh ấy tiêu xài hết tiền lương chỉ trong vòng một tuần.
Căn bệnh này tiêu hết sức lực của anh ấy.
Căn bệnh này khiến anh ấy suy kiệt dần sức lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc sức khỏe.
Trong y học cổ truyền, chỉ sự suy giảm sức khỏe do bệnh tật.
Bệnh lao tiêu dần sức lực người bệnh.
Bệnh lao khiến người bệnh suy nhược dần.
Thuật ngữ chuyên ngành y học cổ truyền.
'Tiêu' nhấn mạnh vào tác nhân gây hại (nhiệt, lửa, bệnh tật), trong khi 'héo' chỉ trạng thái khô héo tự nhiên do thiếu nước. Ví dụ: 'Lá tiêu do nắng gắt' (nguyên nhân chủ động), 'Lá héo do thiếu nước' (nguyên nhân thụ động).
'Tiêu' trong 'tiêu chuẩn' (standard) là từ Hán Việt khác nghĩa, viết cùng chữ nhưng phát âm khác (tiêu1 vs tiêu3). Trong ngữ cảnh này, 'tiêu' nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'chỉ tiêu'.
Từ Hán Việt '燒' (thiêu, đốt cháy) và '枯' (khô, héo). Trong tiếng Việt hiện đại, 'tiêu' kết hợp hai nghĩa gốc thành nghĩa mở rộng: vừa chỉ sự cháy khô vừa chỉ sự hao tổn.
Từ 'tiêu' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến sự hủy hoại hoặc hao tổn. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực. Trong văn viết cổ, 'tiêu' còn có nghĩa là 'đốt lửa' (ví dụ: 'tiêu thư' - đốt thư).