tiền thật

/tiə̂n tʰa̰ːt/
phraseTrung cấp
thông thường

Tiền có giá trị thực tế, không phải tiền giả hoặc tiền giấy không có giá trị.

Tôi chỉ nhận tiền thật, không nhận tiền giả.

Tôi chỉ nhận tiền có giá trị thực tế, không nhận tiền giả.

💡

Thường dùng để phân biệt với tiền giả hoặc tiền không có giá trị.

Cụm từ kết hợp

tiền thậttiền có giá trị thực tếtiền giảtiền không có giá trị thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tiền giảcụm từ
tiền không có giá trị thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'tiền thật' khi muốn nhấn mạnh tính thực tế của tiền, tránh nhầm lẫn với tiền giả.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tiền thật' là sự kết hợp của 'tiền' (tiền bạc) và 'thật' (thực tế), dùng để nhấn mạnh tính thực tế của tiền.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các giao dịch để đảm bảo tính thực tế của tiền.

Phân tích từ

tiền
tiền bạc
root
+
thật
thực tế
root
Từ Điển Tiếng Việt