Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. Page 1

Browse VI→VI

85 words • Page 1 of 5

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
NCoV
/ˌɛn siː oʊ viː/
abbreviation
sARS-CoV-2
Nghỉ việc
/ŋi˧˩ viək˧˥/
phrase
nghỉ công việc
Nghị quyết 79
/ŋi˧ˀ˨ʔ kwiət˧ˀ˨ʔ ʔɐːj˧ˀ˨ʔ/
noun phrase
quyết định chính thức của một tổ chức hoặc cơ quan
Nhớ chị Như
/ɲəː˧˩˧ t͡ɕi˧˧ ɲɨ˧/
phrase
cảm giác nhớ nhung, thương nhớ ai đó
Nhớ như ngày hôm qua
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ ɲaːj˧˧ hom˧˧ kwaː˧˧/
phrase
sự nhớ nhung da diết, không nguôi
Nhớ như trong giấc mơ
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ tʂawŋ͡m˧˧ zək̚˧˦ mɤ˧/
phrase
nhớ da diết, say mê đến mức không tỉnh táo
net-zero
/net ˈziːroʊ/
phrase
giảm thải carbon lương bằng không
nghiên cứu
/ŋiən˧ˀ˦ kiəw˧ˀ˦/
noun
tìm hiểu sâu rộng
nghĩ
/ŋɨ́/
verb
suy nghĩ, nghĩ về
nghỉ hưu
/ŋi˧ˀ˦ hiw˧ˀ˦/
verb
nghỉ việc vì đã đến tuổi
ngon
/ŋɔn/
adjective
có vị ngon, hấp dẫn
ngoáy mũi
/ŋwaj muːj/
verb
hít mạnh mũi
ngày
/ŋaːj˨˩/
noun
khoảng thời gian 24 giờ
ngày tháng
/ŋaːj tʰaːŋ/
phrase
thời gian
ngư
/ŋɨ˧˧/
noun
cá
người
/ŋɨəj/
noun
con người
người bán
/ŋɨəj ɓaːn/
phrase
người bán hàng
người bạn
/ŋɨəj ɓaːn/
phrase
người thân thiết
người ghét
/ŋuɛjət/
noun
A person who dislikes or is opposed to something.
người già
/ŋɨə̂j zaːˀ/
noun
người có tuổi cao
2345Next →