Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. Page 1

Browse VI→VI

36 words • Page 1 of 2

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Mai đỡ nhớ QA lead
/maːi ɗəː ɲəː qaː liːp/
phrase
người quản lý kiểm tra chất lượng trong nhóm QA
Mô phỏng sinh học
/mo˧˩˧ fɔŋ˧˩˧ sɨn˧˧ hɔ̂k˧˨˧/
phrase
mô phỏng quá trình sinh học
Mô phỏng thần kinh
/mo˧˥ fɔ̰ʔŋ˨˩ tʰən˧˧ kïŋ˧˧/
phrase
mô phỏng hoạt động của hệ thần kinh
Mất kết nối
/mət kɛ̰ːt nɔj˧˨˧/
phrase
mất liên lạc
Mục tiêu kép
/mʊk˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦ kɛp˧ˀ˦/
phrase
mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả
miễn phí
/miə̯n fǐ/
adjective
không phải trả tiền
mlem mlem
/mlɛm mlɛm/
phrase
ăn ngon
muối
/muɔj/
noun
chất khoáng dùng để gia vị hoặc bảo quản thực phẩm
muối biển
/muəj zje̤n/
phrase
muối từ biển
muối ăn
/muəj ˈan/
noun
muối dùng để nêm nếm thức ăn
muỗng nhỏ
/muəŋ˧˩˧ ɲɔ˧˩˧/
phrase
một con muỗng nhỏ
máy lạnh
/maːj laɲˀ/
noun
máy điều hòa không khí
mì
/mi˧ˀ/
danh từ
sợi mì khô
món
/mɔn/
noun
món ăn, đồ dùng
món ăn
/mɔ̌ːn ʔaːn/
noun
thức ăn
mô hình
/mo˧˩˧ hḭɲ˧˩˧/
noun
mô phỏng hoặc biểu diễn một thực thể hoặc quá trình
mù mờ
/mù mɛ̰ˀ/
adjective
không rõ ràng, mờ mịt
mù quáng
/mù quáng/
phrase
mù quáng
mười
/mɨəj˧˥/
numeral
số 10
mạng xã hội
/maːŋ saː hɔːj/
phrase
các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tương tác và chia sẻ nội dung
2Next →