/maːi ɗəː ɲəː qaː liːp/
phrasengười quản lý kiểm tra chất lượng trong nhóm QA
/mo˧˩˧ fɔŋ˧˩˧ sɨn˧˧ hɔ̂k˧˨˧/
phrasemô phỏng quá trình sinh học
/mo˧˥ fɔ̰ʔŋ˨˩ tʰən˧˧ kïŋ˧˧/
phrasemô phỏng hoạt động của hệ thần kinh
/mət kɛ̰ːt nɔj˧˨˧/
phrasemất liên lạc
/mʊk˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦ kɛp˧ˀ˦/
phrasemục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả
/miə̯n fǐ/
adjectivekhông phải trả tiền
/muɔj/
nounchất khoáng dùng để gia vị hoặc bảo quản thực phẩm
/muəj zje̤n/
phrasemuối từ biển
/muəj ˈan/
nounmuối dùng để nêm nếm thức ăn
/muəŋ˧˩˧ ɲɔ˧˩˧/
phrasemột con muỗng nhỏ
/maːj laɲˀ/
nounmáy điều hòa không khí
/mo˧˩˧ hḭɲ˧˩˧/
nounmô phỏng hoặc biểu diễn một thực thể hoặc quá trình
/mù mɛ̰ˀ/
adjectivekhông rõ ràng, mờ mịt
/maːŋ saː hɔːj/
phrasecác nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tương tác và chia sẻ nội dung