tiền kim

/tiə̂n kîm/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Vàng và các kim loại quý khác như bạc, platinum, palladium, và các kim loại khác có giá trị cao.

Tiền kim là một trong những tài sản an toàn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Vàng và các kim loại quý được coi là tài sản an toàn khi nền kinh tế gặp khó khăn.

💡

Tiền kim thường được sử dụng làm tài sản đầu tư và trong các ngành công nghiệp như điện tử, y tế, và trang sức.

Cụm từ kết hợp

đầu tư tiền kiminvest in precious metalsgiá tiền kimprice of precious metalsthị trường tiền kimprecious metals market

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vàng trắngcụm từ
vàng 24k
bạc 925cụm từ
bạc có độ tinh khiết 92.5%

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tiền kim thường được dùng để chỉ vàng và các kim loại quý khác, không bao gồm các kim loại thường như sắt hoặc đồng.

Quy tắc vàng

Khi nói về đầu tư

Tiền kim là một lựa chọn an toàn trong các thời kỳ bất ổn kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tiền' có nghĩa là tiền bạc hoặc giá trị, còn 'kim' có nghĩa là kim loại. 'Tiền kim' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ vàng và các kim loại quý khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đặc biệt là khi nói đến vàng và các kim loại quý khác.

Phân tích từ

tiền
tiền bạc, giá trị
root
+
kim
kim loại
root
Từ Điển Tiếng Việt