Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

trái tim tốt

/ʈaːj˧˦ tim˧˦ tot˧˦/
noun phrase★Trung cấp— trái tim nhân hậu
thông thường

trái tim thể hiện phẩm chất nhân hậu, tốt bụng của một người

Anh ấy nổi tiếng vì trái tim tốt, luôn sẵn sàng chia sẻ với những người khó khăn.

Tính cách hào phóng và quan tâm đến người khác khiến anh ấy được nhiều người yêu mến.

Cô giáo ấy có trái tim tốt, luôn quan tâm đến từng học sinh trong lớp.

Sự tận tâm và lòng tốt của cô giáo thể hiện qua cách cô đối xử với mọi học sinh.

💡

Thường dùng để mô tả bản chất nhân hậu, không vụ lợi của một người.

Cụm từ kết hợp

người có trái tim tốtngười nhân hậu, tốt bụngtrái tim tốt bụngtrái tim nhân hậutrái tim tốt lànhtrái tim lương thiện

Từ đồng nghĩa

trái tim nhân hậutrái tim tốt bụngtrái tim lành

Từ trái nghĩa

trái tim xấu xatrái tim độc áctrái tim ích kỷ

Cụm từ liên quan

trái tim vàngcụm từ
trái tim quý giá, thể hiện sự tốt bụng
tấm lòng vàngcụm từ
lòng tốt, sự rộng lượng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'trái tim tốt' và 'tấm lòng tốt'

'Trái tim tốt' nhấn mạnh phẩm chất bên trong (tâm hồn nhân hậu), trong khi 'tấm lòng tốt' nhấn mạnh hành động thể hiện sự tốt bụng.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'trái tim tốt' trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang sắc thái thân mật, không phù hợp trong văn bản hành chính hay học thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'trái tim' (biểu tượng cho cảm xúc, tâm hồn) và 'tốt' (chỉ phẩm chất tốt đẹp). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu, phản ánh quan niệm dân gian về sự thiện lương được thể hiện qua trái tim.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, ca ngợi phẩm chất đạo đức của ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành.

Phân tích từ

trái tim
biểu tượng cho cảm xúc, tâm hồn, bản chất con người
root
+
tốt
chỉ phẩm chất tốt đẹp, nhân hậu
adjective
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.