Looking up...
trái tim thể hiện phẩm chất nhân hậu, tốt bụng của một người
Anh ấy nổi tiếng vì trái tim tốt, luôn sẵn sàng chia sẻ với những người khó khăn.
Tính cách hào phóng và quan tâm đến người khác khiến anh ấy được nhiều người yêu mến.
Cô giáo ấy có trái tim tốt, luôn quan tâm đến từng học sinh trong lớp.
Sự tận tâm và lòng tốt của cô giáo thể hiện qua cách cô đối xử với mọi học sinh.
Thường dùng để mô tả bản chất nhân hậu, không vụ lợi của một người.
'Trái tim tốt' nhấn mạnh phẩm chất bên trong (tâm hồn nhân hậu), trong khi 'tấm lòng tốt' nhấn mạnh hành động thể hiện sự tốt bụng.
Cụm từ này mang sắc thái thân mật, không phù hợp trong văn bản hành chính hay học thuật.
Từ ghép giữa 'trái tim' (biểu tượng cho cảm xúc, tâm hồn) và 'tốt' (chỉ phẩm chất tốt đẹp). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu, phản ánh quan niệm dân gian về sự thiện lương được thể hiện qua trái tim.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, ca ngợi phẩm chất đạo đức của ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành.