/saːw kəː/
phrasengười nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng
/siəw tak ɲən/
nounngười siêu anh hùng
/saːt ləː/
verb phrasesự sụt lún của đất
/ˈʃɪpər/
nounngười hâm mộ cặp đôi
/siəw˧˧ təwk˧˦/
adjectiverất nhanh chóng
/ɛs jɛt si/
abbreviationsự đầu tư vào vàng
/sɐː˧˩˧/
nounmột loại thảo mộc
/sə̤w ɹiəŋ/
nountrái cây có vỏ gai và thịt trắng ngọt
/ʂət ɔk.si/
phrasesắt oxy hóa
/ʂət tʰep/
phraserất chắc chắn
/ʂot ɗət/
phrasecảm giác nóng rát, khó chịu
/ʂot əːt/
phrasecảm giác nóng rát, đau đớn
/sɨ̰˧˩ mə̰ːj˧˨ʔ/
phrasenhiệm vụ quan trọng
/sɨ̂ kʲiən/
nounsự việc quan trọng hoặc có ý nghĩa
/sɨ̂ lən/
phrasesự việc xảy ra nhiều lần
/sɨ̂ ɲɐ̰ːn tʰɨk/
nounsự hiểu biết, sự nhận ra
/sɨ̂ fɐː˦˥ vɨ̰ː˨˩/
noun phrasesự phá hủy hoặc làm tan vỡ