Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 7

Browse VI→VI

150 words • Page 7 of 8

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
túi
/tuj/
noun
cái bao, vật dụng để chứa đồ
tươi sáng
/tɨəj˧˧ saːŋ˧˦/
adjective
rạng rỡ, đầy hy vọng
tương
/tɨəŋ˧/
noun
nước chấm đặc trưng của ẩm thực Việt
tương đậu nành
/tɨəŋ ɗə̂w nāɲ/
noun
bơ đậu nành
tương đậu nành trắng
/tɨəŋ ɗə̀w nàɲ tʂaŋ́/
noun
nước tương không màu
tương ớt
/tɨəŋ˧˧ əːt˧˦/
noun
nước chấm cay từ ớt
tạ ơn
/taː˧˨ ʔəːn˧˧/
phrase
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
tạm biệt
/tɐ̀ːm˧ˀɓiə̀t˧/
interjection
lời chào tạm chia xa
tạo dựng
/taːw˧˨˧ ɗɨŋ˧˨˧/
verb phrase
xây dựng, hình thành
tạo lóm
/tɔ lɔm/
phrase
trộm cắp, lấy trộm
tạp chí
/taːp t͡ɕi˧˦/
noun
tạp chí
tất cả
/tət˧˥ kaː˧˩/
determiner|pronoun
toàn bộ mọi thứ
tẩy xanh
/təj ʂajŋ/
noun
màu xanh dùng để tẩy
tập hợp
/təp hɔp/
noun
bộ sưu tập hoặc nhóm các phần tử
tỉnh táo
/tɪŋ˧˩ taːw˧˥/
adjective
tỉnh ngủ, không bị mê muội
tỏi
/tɔj˧˩/
noun
hạt tỏi
tỏi non
/tɔj˧˩ non˧˥/
phrase
tỏi xay nhỏ
tỏi xanh
/tɔj˧˩˧ saːnj˧˧/
noun
hành vi ăn cắp nhỏ
tối ưu hóa
/tɔj ʔɨw˧˩ ho̰a˧˩˧/
verb
cải thiện hiệu quả tối đa
tốn kém
/tɔn kem/
phrase
tốn kém tiền bạc hoặc thời gian
← Previous1234568Next →