Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 6

Browse VI→VI

151 words • Page 6 of 8

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
trẻ con
/tɛ̂˧˨ con˧˧/
phrase
người trẻ tuổi
trẻ em
/tʃɛ̂ ɛm/
noun
những người nhỏ tuổi
trời
/t͡ʂəːj/
noun
thiên nhiên, bầu trời
trứng
/t͡ʂɨŋ˧˥/
noun
trứng gà hoặc các loại trứng khác
tu-ti
/tu˧˩ ti˧˩/
noun
chơi bài lẻ tẻ
tuần học
/tuən hawk/
noun phrase
chương trình học tập kéo dài một tuần
tài sản
/taːj saːn/
noun
các vật có giá trị tài chính
tình bạn
/tɨ̤ŋ˨˩ ʔɓaːn˧˦/
noun
mối quan hệ thân thiết giữa hai người không phải người yêu
tình cảm
/tɨ̰n˧˩ kəːm˧˩/
noun
cảm xúc yêu thương hoặc trân trọng
tình cảm sâu sắc
/tïŋ kəm sɑw sək/
phrase
sự cảm xúc sâu sắc
tình yêu
/tïŋ˧ˀ˦ jɨəw˧ˀ˦/
phrase
tình cảm sâu sắc và chân thành
tính chất nhân từ
/tɪŋ˧˥ tʂət˧˥ ɲən˧˧ tɨ˧/
phrase (noun phrase)
đức tính nhân hậu
tính cách hiểm độc
/tɪŋ˧˦ kawk˧˦ hiəm˧˨ʔ ɗəwk˨˩/
phrase
tính cách xấu xa, độc hại
tính cách tham lam
/tïŋ˧˥ kajk˧˦ tʰaːm˧ laːm˧/
phrase
thói ham muốn quá mức
tính cách tốt bụng
/tɪŋ˧˦ kawk˧˦ tot˧˨ʔ buŋ˧˨ʔ/
phrase
tính tình hiền hậu, hay giúp đỡ người khác
tính cách xấu bụng
/tɪŋ˧˦ kajk̚˧˦ səw˧˦ buŋ˧˦/
phrase
tâm địa xấu xa
tính tiền
/tính tiền/
verb phrase
tính toán số tiền phải trả
tòng quân
/tɔŋ kwən/
phrase
đi cùng quân đội
tô
/tô/
noun
sơn màu
tô lâm
/tô lâm/
phrase
người đi săn
← Previous1234578Next →