thịt tươi
/tʰiːt tɨ̞j/phrase★Cơ bản— thịt còn tươi
thông thường
Thịt chưa bị hỏng, còn mới và không có mùi tanh.
Bác bán thịt tươi mỗi ngày, nên khách luôn tin tưởng.
Bác bán thịt chưa để lâu, vì vậy khách luôn tin tưởng.
💡
Thường dùng để mô tả thực phẩm trong bữa ăn hoặc khi mua sắm.
Cụm từ kết hợp
thịt tươi sốngthịt chưa qua chế biến, còn sốngthịt tươi ngonthịt vừa tươi vừa ngon
Từ Điển Tiếng Việt