thịt tươi

/tʰit tɨəj/
noun phraseCơ bản
thông thường

Thịt tươi là thịt chưa qua chế biến hoặc bảo quản, thường được bán tươi hoặc được bảo quản ngắn hạn để giữ được chất lượng và hương vị.

Mẹ tôi mua thịt tươi từ chợ hàng ngày.

My mother buys fresh meat from the market every day.

Thịt tươi có giá cao hơn thịt đông lạnh.

Fresh meat is more expensive than frozen meat.

💡

Thịt tươi thường được ưa chuộng hơn vì hương vị và chất lượng tốt hơn.

Cụm từ kết hợp

thịt tươi bòfresh beefthịt tươi heofresh porkthịt tươi gàfresh chicken

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thịt tươi bòcụm từ
fresh beef
thịt tươi heocụm từ
fresh pork

💡Mẹo hay

Lưu ý khi mua thịt tươi

Khi mua thịt tươi, hãy kiểm tra màu sắc, mùi hương và độ tươi của thịt để đảm bảo chất lượng.

Quy tắc vàng

Bảo quản thịt tươi

Để bảo quản thịt tươi lâu hơn, bạn nên đặt nó vào ngăn lạnh của tủ lạnh và sử dụng trong vòng 2-3 ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thịt' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '肉' (nhục), nghĩa là thịt, còn 'tươi' có nghĩa là mới, chưa hỏng.

📝Ghi chú sử dụng

Thịt tươi thường được sử dụng trong ẩm thực để đảm bảo hương vị và chất lượng tốt nhất. Nó thường được bảo quản trong điều kiện lạnh để giữ được tươi lâu hơn.

Phân tích từ

thịt
meat
root
+
tươi
fresh
root
Từ Điển Tiếng Việt