thủy
/tʰwi˧˧/noun★Trung cấp— nước, liên quan đến nước
trang trọng
liên quan đến nước hoặc sinh vật sống trong nước
Thủy sản là một ngành kinh tế quan trọng.
Ngành thủy sản, bao gồm các sản phẩm từ biển và nước ngọt, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
💡
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế hoặc môi trường.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong từ hợp thành
Từ 'thủy' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ mới, chứ không dùng độc lập.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng độc lập
Từ 'thủy' không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong các từ hợp thành như 'thủy sản', 'thủy văn'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thủy' có nguồn gốc từ chữ Hán '水' (nước), thường dùng trong các từ hợp thành liên quan đến nước.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các từ hợp thành, ít khi dùng độc lập. Trong tiếng Việt hiện đại, 'thủy' thường xuất hiện trong các từ như 'thủy sản', 'thủy văn', 'thủy điện'.
Phân tích từ
thủy
nước
rootTừ Điển Tiếng Việt