thức uống

/tʰɨ́k ʊəŋ/
nounCơ bản đồ uống
chung

thức ăn hoặc đồ uống

Cửa hàng bán thức uống và thức ăn nhanh.

Cửa hàng bán đồ uống và đồ ăn nhanh.

💡

Thường dùng để chỉ đồ uống, nhưng có thể bao gồm cả thức ăn.

Cụm từ kết hợp

thức uống giải khátđồ uống giải khátthức uống có cồnđồ uống có cồn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thức uống thường dùng để chỉ đồ uống, nhưng có thể bao gồm cả thức ăn trong một số ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'thức' (đồ ăn) và 'uống' (hành động uống).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ đồ uống, nhưng có thể bao gồm cả thức ăn trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

thức
đồ ăn
root
+
uống
hành động uống
root
Từ Điển Tiếng Việt