thủy sản

/tʰwi˧˩˧ saːn˧˥/
nounTrung cấp
trang trọng

Các sản phẩm từ nguồn thủy sinh, bao gồm cá, tôm, mực, và các loài sinh vật sống trong nước.

Thủy sản là nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống của nhiều người.

Thủy sản cung cấp protein và dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.

Cửa hàng bán thủy sản tươi ở đây rất nổi tiếng.

Cửa hàng này chuyên bán các loại thủy sản tươi và chất lượng cao.

💡

Thủy sản thường được phân loại theo nguồn gốc (đông, biển, nước ngọt) và loại (cá, tôm, mực,...)

Cụm từ kết hợp

thủy sản tươithủy sản mới bắt được, chất lượng caothủy sản đông lạnhthủy sản đã được bảo quản bằng cách đông lạnhngành thủy sảncác hoạt động liên quan đến sản xuất, kinh doanh thủy sản

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

thủy hải sảncụm từ
thủy sản và hải sản

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thủy sản chỉ bao gồm các sản phẩm từ nguồn thủy sinh, không bao gồm hải sản.

Quy tắc vàng

Phân biệt thủy sản và hải sản

Thủy sản chỉ bao gồm các loài sinh vật sống trong nước ngọt, trong khi hải sản bao gồm cả thủy sản và các loài sống ở biển.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thủy' (nước) và 'sản' (sản phẩm), chỉ các sản phẩm từ nguồn thủy sinh.

📝Ghi chú sử dụng

Thủy sản thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày và là một ngành kinh tế quan trọng.

Phân tích từ

thủy
nước
root
+
sản
sản phẩm
root
Từ Điển Tiếng Việt