thịt trâu bò
/tʰit˧˨ʔ ʈəw˧˧ ɓɔ˧˨ʔ/phrase★Cơ bản
thông thường
thịt từ trâu và bò
Tôi muốn mua thịt trâu bò để nấu canh.
Người này muốn mua thịt trâu và bò để nấu canh.
💡
Thịt trâu bò thường được sử dụng trong các món ăn như canh, nướng, hoặc xào.
Cụm từ kết hợp
thịt trâu bò nướngthịt trâu và bò được nướngthịt trâu bò xàothịt trâu và bò được xào
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thịt trâu bò thường được dùng để chỉ thịt từ cả trâu và bò, không chỉ một loại.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'thịt trâu' và 'thịt bò', chỉ thịt từ hai loại động vật này.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ thịt từ cả trâu và bò, có thể được dùng trong các món ăn khác nhau.
Phân tích từ
thịt
thịt
roottrâu
trâu
rootbò
bò
rootTừ Điển Tiếng Việt