tiêm chủng

/tiəm t͡ɕɨŋ/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

tiêm vaccine vào cơ thể để tạo miễn dịch chống lại bệnh

Chương trình tiêm chủng cho trẻ em bắt đầu từ khi sinh.

Chương trình tiêm vaccine cho trẻ em bắt đầu từ khi sinh.

Tiêm chủng COVID-19 giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

Tiêm vaccine COVID-19 giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

💡

Tiêm chủng là một phương pháp y tế quan trọng để phòng ngừa bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

tiêm chủng phòng ngừatiêm vaccine để phòng ngừa bệnhtiêm chủng bắt buộctiêm vaccine bắt buộc theo quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chương trình tiêm chủngcụm từ
chương trình tiêm vaccine theo lịch trình
tiêm chủng bổ sungcụm từ
tiêm vaccine bổ sung cho những trường hợp đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tiêm chủng' chỉ dùng để chỉ tiêm vaccine, không dùng cho các loại tiêm khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Từ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh y tế và phòng bệnh, không dùng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tiêm' có nghĩa là tiêm vào cơ thể, 'chủng' trong ngữ cảnh này có nghĩa là vaccine.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tiêm chủng' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và phòng bệnh.

Phân tích từ

tiêm
tiêm vào cơ thể
root
+
chủng
vaccine
root
Từ Điển Tiếng Việt