For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tinh gọn bộ máy

/tîŋ ɣɔ̂n ɓo̞ˀ maːj/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Làm cho hệ thống hoặc tổ chức trở nên hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những phần thừa, không cần thiết hoặc không hiệu quả

Công ty đã tiến hành tinh gọn bộ máy để cải thiện hiệu suất làm việc.

The company streamlined its operations to improve work efficiency.

Sau khi tinh gọn bộ máy, hệ thống hoạt động nhanh hơn và ít lỗi hơn.

After streamlining the system, it operates faster and with fewer errors.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc tối ưu hóa hệ thống hoặc phần mềm.

💼Kinh doanh
chuyên ngành

Giảm số lượng nhân viên hoặc tổ chức lại cấu trúc để tăng hiệu quả kinh doanh

Do khó khăn kinh tế, công ty đã phải tinh gọn bộ máy để giảm chi phí.

Due to economic difficulties, the company had to streamline its workforce to reduce costs.

Tinh gọn bộ máy giúp công ty tập trung vào các hoạt động chính và tăng lợi nhuận.

Streamlining the organization helped the company focus on core activities and increase profits.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thường liên quan đến việc giảm nhân sự hoặc tổ chức lại công ty.

Cụm từ kết hợp

tinh gọn bộ máy công tystreamline the company's operationstinh gọn bộ máy hệ thốngstreamline the system

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tối ưu hóa hệ thốngcụm từ
to optimize the system
giảm bớt chi phícụm từ
to reduce costs

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Cụm từ này nên được sử dụng khi nói về việc cải thiện hiệu quả của một hệ thống hoặc tổ chức, không nên dùng để mô tả việc đơn giản hóa một quá trình đơn giản.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này không phù hợp để mô tả việc giảm bớt việc cá nhân hoặc tổ chức lại cuộc sống cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Việt, kết hợp từ 'tinh gọn' (tối ưu hóa) và 'bộ máy' (hệ thống hoặc tổ chức).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Phân tích từ

tinh gọn
to streamline or optimize
root
+
bộ máy
system or organization
root
✎ Ghi chú vào May 25, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →