Looking up...
Làm cho hệ thống hoặc tổ chức trở nên hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những phần thừa, không cần thiết hoặc không hiệu quả
Công ty đã tiến hành tinh gọn bộ máy để cải thiện hiệu suất làm việc.
The company streamlined its operations to improve work efficiency.
Sau khi tinh gọn bộ máy, hệ thống hoạt động nhanh hơn và ít lỗi hơn.
After streamlining the system, it operates faster and with fewer errors.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc tối ưu hóa hệ thống hoặc phần mềm.
Giảm số lượng nhân viên hoặc tổ chức lại cấu trúc để tăng hiệu quả kinh doanh
Do khó khăn kinh tế, công ty đã phải tinh gọn bộ máy để giảm chi phí.
Due to economic difficulties, the company had to streamline its workforce to reduce costs.
Tinh gọn bộ máy giúp công ty tập trung vào các hoạt động chính và tăng lợi nhuận.
Streamlining the organization helped the company focus on core activities and increase profits.
Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thường liên quan đến việc giảm nhân sự hoặc tổ chức lại công ty.
Cụm từ này nên được sử dụng khi nói về việc cải thiện hiệu quả của một hệ thống hoặc tổ chức, không nên dùng để mô tả việc đơn giản hóa một quá trình đơn giản.
Cụm từ này không phù hợp để mô tả việc giảm bớt việc cá nhân hoặc tổ chức lại cuộc sống cá nhân.
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Việt, kết hợp từ 'tinh gọn' (tối ưu hóa) và 'bộ máy' (hệ thống hoặc tổ chức).
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.