Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thực đơn

/tʰɨ̰ˀk̚˧˩ ʔɗon˧˩/
danh từ★Trung cấp— danh sách món ăn
trang trọng

Danh sách liệt kê các món ăn hoặc thức uống được phục vụ trong một bữa ăn, nhà hàng, quán ăn, hoặc sự kiện.

Khách sạn cung cấp thực đơn đa dạng cho bữa sáng.

Khách sạn cung cấp danh sách món ăn đa dạng cho bữa sáng.

Anh ấy đang nghiên cứu thực đơn của nhà hàng Ý.

Anh ấy đang nghiên cứu danh sách món ăn của nhà hàng Ý.

💡

Thường được in ấn hoặc hiển thị dưới dạng kỹ thuật số. Có thể bao gồm giá cả, mô tả món ăn, hoặc hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

thực đơn buffetdanh sách món ăn tự chọn, thường không giới hạn số lượngthực đơn theo mùadanh sách món ăn thay đổi theo mùa, thường sử dụng nguyên liệu tươi theo mùathực đơn trưadanh sách món ăn phục vụ trong bữa trưathực đơn đặc biệtdanh sách món ăn được giới thiệu đặc biệt, thường có giá ưu đãi

Từ đồng nghĩa

bảng thực đơndanh sách món ănmenu

💡Mẹo hay

Phân biệt 'thực đơn' và 'menu'

'Thực đơn' là thuật ngữ tiếng Việt chính thống, trong khi 'menu' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi đề cập đến thực đơn bằng ngôn ngữ nước ngoài. Trong giao tiếp hàng ngày, cả hai đều có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'thực đơn' trong ngữ cảnh chính thống

Khi viết văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc tài liệu chuyên nghiệp, nên sử dụng 'thực đơn' thay vì 'menu' để đảm bảo tính trang trọng và chính xác ngôn ngữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'thực' (ăn, thuộc về thức ăn) và 'đơn' (danh sách, giấy tờ). 'Thực' bắt nguồn từ tiếng Hán '食' (thực), nghĩa là 'ăn', trong khi 'đơn' bắt nguồn từ tiếng Hán '單' (đơn), nghĩa là 'đơn lẻ, danh sách'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhà hàng, khách sạn, hoặc tổ chức sự kiện. Có thể viết tắt là 'menu' trong một số ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến thực đơn bằng tiếng nước ngoài.

Phân tích từ

thực
thuộc về thức ăn, ăn uống
root
+
đơn
danh sách, giấy tờ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.