Looking up...
Danh sách liệt kê các món ăn hoặc thức uống được phục vụ trong một bữa ăn, nhà hàng, quán ăn, hoặc sự kiện.
Khách sạn cung cấp thực đơn đa dạng cho bữa sáng.
Khách sạn cung cấp danh sách món ăn đa dạng cho bữa sáng.
Anh ấy đang nghiên cứu thực đơn của nhà hàng Ý.
Anh ấy đang nghiên cứu danh sách món ăn của nhà hàng Ý.
Thường được in ấn hoặc hiển thị dưới dạng kỹ thuật số. Có thể bao gồm giá cả, mô tả món ăn, hoặc hình ảnh.
'Thực đơn' là thuật ngữ tiếng Việt chính thống, trong khi 'menu' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi đề cập đến thực đơn bằng ngôn ngữ nước ngoài. Trong giao tiếp hàng ngày, cả hai đều có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau.
Khi viết văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc tài liệu chuyên nghiệp, nên sử dụng 'thực đơn' thay vì 'menu' để đảm bảo tính trang trọng và chính xác ngôn ngữ.
Từ ghép giữa 'thực' (ăn, thuộc về thức ăn) và 'đơn' (danh sách, giấy tờ). 'Thực' bắt nguồn từ tiếng Hán '食' (thực), nghĩa là 'ăn', trong khi 'đơn' bắt nguồn từ tiếng Hán '單' (đơn), nghĩa là 'đơn lẻ, danh sách'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, nhà hàng, khách sạn, hoặc tổ chức sự kiện. Có thể viết tắt là 'menu' trong một số ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến thực đơn bằng tiếng nước ngoài.