thời gian dài
/tʰəːj zaːn ɗaːj/phrase★Trung cấp
trang trọng
Thời kỳ kéo dài hoặc kéo dài trong thời gian
Học tập thời gian dài giúp kiến thức được củng cố.
Học tập kéo dài giúp kiến thức được củng cố.
Thời gian dài ở nhà làm tôi cảm thấy chán nản.
Thời gian dài ở nhà làm tôi cảm thấy chán nản.
💡
Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian dài hoặc một quá trình kéo dài.
Cụm từ kết hợp
thời gian dài học tậpthời gian dài dành cho việc học tậpthời gian dài chờ đợithời gian dài phải chờ đợi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
thời gian dài chờ đợicụm từ
thời gian phải chờ đợi kéo dài
thời gian dài học tậpcụm từ
thời gian dành cho việc học tập kéo dài
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong văn bản hoặc khi nói về các sự kiện kéo dài.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả khoảng thời gian ngắn
Không dùng để mô tả khoảng thời gian ngắn, chỉ dùng cho khoảng thời gian dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thời gian' có nghĩa là khoảng thời gian, còn 'dài' có nghĩa là kéo dài.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian dài hoặc một quá trình kéo dài.
Phân tích từ
thời gian
khoảng thời gian
rootdài
kéo dài
rootTừ Điển Tiếng Việt