thổ địa

/tʰo˧˩ ɗḭə˧˨˧/
đất đai, lãnh thổ

Chúng ta cần bảo vệ thổ địa của mình trước sự xâm lấn của bên ngoài.

Chúng ta cần bảo vệ lãnh thổ của mình trước sự xâm lấn của bên ngoài.


trang trọng

lãnh thổ, đất đai

Các dân tộc thiểu số ở vùng núi có quyền tự quyết về thổ địa của họ.

Các dân tộc thiểu số ở vùng núi có quyền tự quyết về lãnh thổ của họ.

Nguồn gốc từ

Từ 'thổ' (đất) và 'địa' (đất) kết hợp lại, ám chỉ lãnh thổ hoặc đất đai.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc văn hóa để chỉ lãnh thổ hoặc quyền sở hữu đất đai.

Từ Điển Tiếng Việt