thịt vịt

/tʰit̚ vi̤t̚/
thịt từ con vịt

Mẹ mua thịt vịt để nấu canh.

Mẹ mua thịt từ con vịt để nấu canh.


thông thường

Thịt từ con vịt, thường được sử dụng trong ẩm thực.

Thịt vịt rất thơm và mềm.

Thịt từ con vịt rất thơm và mềm.

Thịt vịt thường được nấu chín bằng cách hấp, nướng hoặc luộc.

Cụm từ kết hợp

thịt vịt nướngthịt vịt được nướngcanh thịt vịtcanh được làm từ thịt vịt

Cụm từ liên quan

thịt vịt nướngcụm từ
thịt vịt được nướng
canh thịt vịtcụm từ
canh được làm từ thịt vịt

Mẹo hay

Lựa chọn thịt vịt

Thịt vịt thường được mua từ thịt vịt con, có thịt mềm và thơm.

Quy tắc vàng

Chế biến thịt vịt

Thịt vịt có thể được nấu chín bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm hấp, nướng hoặc luộc.

Nguồn gốc từ

Từ 'thịt' và 'vịt' kết hợp để chỉ thịt từ con vịt.

Ghi chú sử dụng

Thịt vịt là một loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường được sử dụng trong các món canh, nướng hoặc hấp.

Phân tích từ

thịt
thịt
root
+
vịt
vịt
root
Từ Điển Tiếng Việt