thịt vịt
/tʰit˧˨ʔ vɪt˧˨ʔ/noun★Cơ bản
thông thường
Thịt từ con vịt, thường được sử dụng trong ẩm thực.
Anh thích ăn thịt vịt nướng.
He likes to eat roasted duck meat.
Cô ấy đã mua thịt vịt tươi từ chợ.
She bought fresh duck meat from the market.
💡
Thịt vịt thường được chế biến thành nhiều món ăn như thịt vịt nướng, canh vịt, hoặc thịt vịt luộc.
Cụm từ kết hợp
thịt vịt nướngroasted duck meatcanh vịtduck soupthịt vịt luộcboiled duck meat
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
ăn thịt vịtcụm từ
to eat duck meat
món thịt vịtcụm từ
duck meat dish
💡Mẹo hay
Chọn thịt vịt tươi
Khi mua thịt vịt, hãy chọn thịt có màu hồng và không có mùi hôi.
⚡Quy tắc vàng
Chế biến thịt vịt
Thịt vịt có thể được nướng, luộc, hoặc nấu canh để tạo ra các món ăn ngon.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thịt' có nghĩa là 'meat' và 'vịt' là 'duck'.
📝Ghi chú sử dụng
Thịt vịt là một loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là ở miền Nam.
Phân tích từ
thịt
meat
rootvịt
duck
rootTừ Điển Tiếng Việt