thịt chín

/tʰit˧˥ t͡ɕin˧˥/
noun phraseCơ bản
thông thường

Thịt đã được nấu chín, có thể ăn được.

Mẹ nấu thịt chín cho bữa tối.

Mẹ đã nấu thịt cho bữa tối và thịt đã chín.

Thịt chín rất ngon.

Thịt đã được nấu chín rất ngon.

💡

Thịt chín thường được nấu bằng cách nướng, luộc, hoặc hấp.

Cụm từ kết hợp

thịt chínthịt đã được nấu chínăn thịt chínăn thịt đã được nấu chín

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ăn thịt chíncụm từ
ăn thịt đã được nấu chín
thịt chín ngoncụm từ
thịt đã được nấu chín rất ngon

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thịt chín chỉ dùng để chỉ thịt đã được nấu chín, không dùng cho thịt sống.

Quy tắc vàng

Dùng trong bữa ăn

Thịt chín thường được dùng trong bữa ăn chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thịt' có nghĩa là thịt, còn 'chín' có nghĩa là đã được nấu chín.

📝Ghi chú sử dụng

Thịt chín thường được dùng để chỉ thịt đã được nấu chín và có thể ăn được.

Phân tích từ

thịt
thịt
root
+
chín
đã được nấu chín
root
Từ Điển Tiếng Việt