thứ

/tʰɨ˧˦/
nounTrung cấp số thứ tự hoặc thứ hạng
trang trọng

số thứ tự trong một danh sách hoặc thứ hạng trong một cuộc thi

Cô ấy là học sinh thứ nhất trong lớp.

Cô ấy được xếp hạng đầu tiên trong lớp học.

Chúng tôi đã đặt thứ tự các sản phẩm theo giá.

Chúng tôi đã xếp thứ tự các sản phẩm theo giá cả.

💡

Thường được sử dụng để chỉ vị trí trong một danh sách hoặc thứ hạng trong một cuộc thi.

thông thường

đối tượng hoặc vật phẩm được phân loại

Thứ này rất hay, anh nên mua.

Đối tượng này rất hay, anh nên mua.

Thứ đó không phải của tôi.

Vật phẩm đó không phải của tôi.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'thứ' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc vật phẩm không rõ tên.

Cụm từ kết hợp

thứ nhấtđầu tiên hoặc hạng nhấtthứ haihạng haithứ bahạng ba

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thứ tựcụm từ
sự sắp xếp theo thứ tự
thứ hạngcụm từ
vị trí trong một cuộc thi hoặc danh sách

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thứ' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng 'thứ' trong ngữ cảnh phù hợp, như chỉ số thứ tự hoặc thứ hạng, hoặc để chỉ một đối tượng không rõ tên.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'thứ' để chỉ người

Từ 'thứ' không được sử dụng để chỉ người, chỉ được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thứ hạng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thứ' có nguồn gốc từ tiếng Hán '次', có nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'thứ hạng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'thứ' thường được sử dụng để chỉ số thứ tự hoặc thứ hạng trong một danh sách hoặc cuộc thi. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc vật phẩm không rõ tên.

Phân tích từ

thứ
số thứ tự hoặc thứ hạng
root
Từ Điển Tiếng Việt