thịt gà
/tʰɨt̚˧ˀ˨ʔ ɣaː˨˩/thịt lấy từ phần thân của con gà, thường được dùng làm nguyên liệu nấu ăn
Bữa tối hôm nay có món gà rang muối.
Một món ăn được chế biến từ thịt gà rang với muối.
Cô ấy thích ăn thịt gà luộc.
Cô ấy thích ăn thịt gà được nấu chín bằng cách luộc.
Thịt gà là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có thể chế biến theo nhiều cách như rán, luộc, hấp, nướng, hoặc kho.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt thịt gà ta và gà công nghiệp
Thịt gà ta thường có màu vàng nhạt, thịt dai hơn và mùi thơm đặc trưng. Thịt gà công nghiệp thường trắng hơn, mềm và ít mùi vị hơn. Khi mua, hãy quan sát màu sắc, độ săn chắc của thịt và xuất xứ.
⚡Quy tắc vàng
Chọn thịt gà tươi
Thịt gà tươi có màu hồng nhạt, không có mùi hôi, bề mặt khô ráo và đàn hồi khi ấn nhẹ. Tránh mua thịt có màu xám, nhớt hoặc mùi lạ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thịt' bắt nguồn từ tiếng Hán '肉' (nhục, nghĩa là thịt), trong khi 'gà' là danh từ chỉ loài gia cầm phổ biến. Cả hai từ kết hợp thành 'thịt gà' với nghĩa đơn thuần là thịt của con gà.
📝Ghi chú sử dụng
Thịt gà là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có thể sử dụng trong nhiều món ăn từ đơn giản đến cầu kỳ. Cần phân biệt 'thịt gà ta' (gà nuôi thả vườn, thịt dai và thơm) và 'thịt gà công nghiệp' (gà nuôi công nghiệp, thịt mềm hơn).