For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thuế quan

/tʰwě kwan/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọngchuyên ngành

Thuế phải trả khi hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu vượt qua biên giới quốc gia

Các hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan theo quy định của pháp luật

Các hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan theo quy định của pháp luật

Tỷ lệ thuế quan được tính dựa trên giá trị hàng hóa và loại hàng

Tỷ lệ thuế quan được tính dựa trên giá trị hàng hóa và loại hàng

💡

Thuế quan là một hình thức thu nhập quan trọng cho ngân sách nhà nước

💰Tài chính
trang trọngchuyên ngành

Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ thị trường nội địa hoặc điều chỉnh thương mại quốc tế

Chính phủ có thể tăng thuế quan để bảo vệ ngành nông nghiệp nội địa

Chính phủ có thể tăng thuế quan để bảo vệ ngành nông nghiệp nội địa

Thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ trong thương mại quốc tế

Thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ trong thương mại quốc tế

💡

Thuế quan có thể ảnh hưởng đến giá cả và khả năng cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu

Cụm từ kết hợp

tính thuế quanto calculate customs dutiestrả thuế quanto pay customs dutiestỷ lệ thuế quancustoms duty rate

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cục thuế quancụm từ
customs office
hàng hóa miễn thuếcụm từ
duty-free goods

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuế quan thường được tính theo giá trị hàng hóa và loại hàng, nên cần tham khảo quy định cụ thể của mỗi loại hàng hóa.

⚡Quy tắc vàng

Quy định pháp luật

Thuế quan phải tuân theo quy định của pháp luật và có thể thay đổi tùy theo chính sách thương mại của quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thuế' có nghĩa là 'tiền thu' hoặc 'tiền trả', còn 'quan' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'biên giới' hoặc 'quốc gia'. Thuế quan là sự kết hợp của hai từ này để chỉ thuế áp dụng cho hàng hóa vượt biên giới.

📝Ghi chú sử dụng

Thuế quan thường được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu, nhưng có thể có ngoại lệ tùy theo chính sách của mỗi quốc gia.

Phân tích từ

thuế
tax
root
+
quan
customs
root
✎ Ghi chú vào May 25, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →