Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thuế quan

/tʰwɛ̄˧˩ kwan˧/
thuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu

Doanh nghiệp phải nộp thuế quan khi nhập khẩu nguyên liệu sản xuất.

Doanh nghiệp phải trả khoản thuế do nhà nước đánh vào hàng hóa nhập khẩu để sản xuất.


Luật
trang trọng

Thuế do nhà nước đánh vào hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu, nhằm điều tiết thương mại quốc tế và bảo vệ sản xuất trong nước.

Theo quy định mới, thuế quan đối với ô tô nhập khẩu sẽ tăng 20%.

Theo luật mới, thuế đánh vào ô tô nhập khẩu tăng 20%.

Chính phủ giảm thuế quan đối với một số mặt hàng thiết yếu để hỗ trợ người dân.

Chính phủ hạ mức thuế đánh vào hàng hóa thiết yếu nhằm giảm gánh nặng cho người tiêu dùng.

Thuế quan có thể là thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu hoặc thuế quá cảnh, tùy theo quy định của từng quốc gia.

Tài chính
trang trọng

Hệ thống thu thuế do nhà nước quản lý, áp dụng cho hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.

Công ty logistics phải khai báo chính xác thuế quan để tránh bị phạt.

Doanh nghiệp vận tải phải kê khai đúng mức thuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu theo quy định.

Thuế quan là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Cụm từ kết hợp

thuế quan ưu đãiưu đãi thuế quan (thấp hơn mức thuế thông thường)thuế quan 0%mức thuế 0% (hàng hóa được miễn thuế)hàng hóa chịu thuế quanhàng hóa phải chịu thuế khi xuất nhập khẩuthuế quan tự vệthuế quan áp dụng tạm thời để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh không lành mạnh

Từ đồng nghĩa

thuế xuất nhập khẩuthuế biên giới

Từ trái nghĩa

miễn thuếhàng miễn thuế

Cụm từ liên quan

hiệp định thương mại tự do (FTA)cụm từ
thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm giảm hoặc xóa bỏ thuế quan đối với hàng hóa trao đổi
WTOabbreviation
Tổ chức Thương mại Thế giới, thiết lập các quy tắc về thuế quan và thương mại quốc tế
cán cân thương mạicụm từ
sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu, có thể ảnh hưởng đến thuế quan

Mẹo hay

Phân biệt thuế quan và thuế giá trị gia tăng (VAT)

Thuế quan chỉ áp dụng cho hàng hóa xuất nhập khẩu, trong khi VAT áp dụng cho hầu hết giao dịch mua bán trong nước. Khi nhập khẩu, doanh nghiệp phải nộp cả thuế quan và VAT (nếu có).

Quy tắc vàng

Thuế quan theo loại hình xuất nhập khẩu

Thuế quan có thể khác nhau tùy theo loại hình xuất khẩu (thường thấp hơn) hoặc nhập khẩu (thường cao hơn). Hàng xuất khẩu thường được hưởng ưu đãi thuế quan hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: 'thuế' (稅) nghĩa là tiền thu do nhà nước đánh vào dân, 'quan' (關) nghĩa là cửa ải, biên giới. Thuế quan là khoản thu đánh vào hàng hóa khi qua cửa khẩu.

Ghi chú sử dụng

Thuế quan thường được áp dụng theo biểu thuế quan (tariff schedule) do nhà nước ban hành. Mức thuế có thể theo tỷ lệ phần trăm (ad valorem) hoặc theo đơn vị trọng lượng (specific tariff).

Phân tích từ

thuế
khoản thu do nhà nước đánh vào dân hoặc hoạt động kinh tế
root
+
quan
cửa ải biên giới nơi kiểm soát hàng hóa
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.