test

/tɛst/Từ vay mượn từ Englishtest
kiểm tra

Hãy làm bài test để kiểm tra kiến thức của bạn.

Bài test là một cách để đánh giá khả năng của người học.


chung

kiểm tra, đánh giá

Giáo viên đã cho học sinh làm một bài test cuối kỳ.

Giáo viên muốn đánh giá kiến thức của học sinh trước khi kết thúc học kỳ.

Máy tính của tôi đã bị test để kiểm tra tính năng mới.

Nhà phát triển đã kiểm tra máy tính để đảm bảo tính năng mới hoạt động tốt.

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

bài testbài kiểm tratest kỹ năngkiểm tra khả năngtest sản phẩmkiểm tra sản phẩm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

làm bài testcụm từ
thực hiện bài kiểm tra
test thửcụm từ
kiểm tra thử nghiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'test' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc kỹ thuật của việc kiểm tra.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá mức

Trong tiếng Việt, 'test' không nên được sử dụng quá nhiều trong các tình huống thông thường, có thể thay thế bằng từ 'kiểm tra'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'test' được mượn vào tiếng Việt để chỉ việc kiểm tra hoặc đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'test' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, công nghệ hoặc đánh giá sản phẩm.

Phân tích từ

test
kiểm tra
root
Từ Điển Tiếng Việt