thô

/tʰô/
nguyên sơ, thô ráp, không tinh tế

Con đường thô ở vùng nông thôn

Cái đường đó nguyên sơ, không được sửa chữa


trang trọng

Nguyên sơ, chưa được hoàn thiện hoặc trang trí

Kiến trúc thô của ngôi nhà cũ

Ngôi nhà đó có thiết kế đơn giản, chưa được trang trí

Có thể dùng cho cả đối tượng vật thể và abstract

thông thường

Thô ráp, không mịn, không tinh tế (về cảm xúc, hành vi)

Hành động thô của anh ấy làm mọi người giận

Anh ấy xử lý mọi việc không khéo léo, gây phản cảm

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, có sắc thái slightly tiêu cực

Cụm từ kết hợp

thô sơnguyên sơ, chưa được hoàn thiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thô thường dùng cho cả vật thể (kiến trúc, bề mặt) và abstract (hành vi, cảm xúc). Hãy chọn nghĩa dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt gốc, liên quan đến 'thô' trong ngữ cảnh vật chất và được mở rộng sang abstract

Ghi chú sử dụng

Cần phân biệt giữa sử dụng trong ngữ cảnh vật chất và abstract để chọn nghĩa phù hợp

Từ Điển Tiếng Việt