Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

the-gioi

/tʰɛ́ˀ je᷉ːˀ/

Con người là sinh vật thông minh nhất trên thế giới.

Con người được coi là sinh vật thông minh nhất trên hành tinh.


trang trọng

toàn bộ các quốc gia, dân tộc, sinh vật và môi trường sống trên Trái Đất

Sự nóng lên toàn cầu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến thế giới.

Hiện tượng Trái Đất ấm dần lên gây tác hại lớn trên phạm vi toàn cầu.

Công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cách con người nhìn nhận thế giới.

Sự phát triển công nghệ đã làm thay đổi hoàn toàn quan niệm của con người về môi trường sống.

Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi (toàn bộ, khắp, trên) hoặc các danh từ chỉ lĩnh vực (thế giới kinh tế, thế giới nghệ thuật).

Cụm từ kết hợp

thế giới quanquan điểm, cách nhìn nhận về cuộc sốngthế giới ảomôi trường kỹ thuật số, không gian mạngthế giới quan hệmạng lưới mối quan hệ xã hội

Từ đồng nghĩa

quả đấthành tinhđịa cầu

Mẹo hay

Phân biệt 'thế giới' và 'trái đất'

Thế giới thường ám chỉ toàn bộ sự sống, xã hội, môi trường trên Trái Đất, trong khi 'trái đất' chỉ đơn thuần là hành tinh. 'Thế giới' mang tính khái quát hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'thế giới' trong ngữ cảnh toàn cầu

Khi muốn nhấn mạnh phạm vi toàn cầu, hãy kết hợp 'thế giới' với các từ như 'toàn cầu', 'khắp', 'trên phạm vi'. Ví dụ: 'ảnh hưởng trên toàn thế giới', 'sự kiện trên khắp thế giới'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 'thế' (世) nghĩa là đời, thời đại; 'giới' (界) nghĩa là ranh giới, phạm vi. Kết hợp thành 'thế giới' nghĩa là phạm vi của đời sống, toàn bộ môi trường sống.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến toàn bộ hành tinh. Có thể kết hợp với các tính từ chỉ quy mô (toàn cầu, toàn diện) hoặc lĩnh vực (kinh tế, khoa học).

Phân tích từ

thế
đời, thời đại, phạm vi cuộc sống
root
+
giới
ranh giới, phạm vi, môi trường
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.