test nhanh
/tɛst naɲ˧˧/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English test
thông thường
kiểm tra nhanh chóng để xác định kết quả hoặc tình trạng
Học sinh phải làm test nhanh tiếng Anh trước khi vào lớp.
Học sinh phải hoàn thành bài kiểm tra nhanh tiếng Anh trước khi được chuyển lên lớp.
Test nhanh này chỉ mất 5 phút để biết kết quả.
Bài kiểm tra này chỉ mất 5 phút để xác định kết quả.
💡
Thường dùng trong y tế, giáo dục hoặc các tình huống cần kết quả nhanh.
Cụm từ kết hợp
test nhanh COVID-19kiểm tra nhanh virus coronalàm test nhanhthực hiện kiểm tra nhanh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
kiểm tra nhanhcụm từ
kiểm tra nhanh chóng
test nhanh COVIDcụm từ
kiểm tra nhanh virus corona
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Test nhanh thường dùng để mô tả các xét nghiệm nhanh, như xét nghiệm COVID-19.
⚡Quy tắc vàng
Khác với kiểm tra chi tiết
Test nhanh không cần quá chi tiết, chỉ cần kết quả nhanh chóng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'test' là từ mượn từ tiếng Anh, 'nhanh' là từ tiếng Việt có nghĩa là 'nhanh chóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các kiểm tra ngắn gọn, không cần quá chi tiết, đặc biệt trong y tế và giáo dục.
Phân tích từ
test
kiểm tra
loanwordnhanh
nhanh chóng
rootTừ Điển Tiếng Việt