thích

/tʰiːk˧˥/
verbTrung cấp
thông thường

Thể hiện sự ưa thích, cảm giác hài lòng với người, vật hoặc hoạt động nào đó.

Cô ấy rất thích du lịch đến các bãi biển nhiệt đới.

Cô ấy có cảm giác thích du lịch tới các bãi biển nhiệt đới.

💡

Thường đi kèm với danh từ (thích + danh từ) hoặc với động từ nguyên mẫu (thích + V).

Cụm từ kết hợp

thích ăncó sở thích ănthích nghe nhạccó cảm giác thích nghe nhạcthích xem phimcó sở thích xem phim
Từ Điển Tiếng Việt