thép
/tʰep˧˥/Kim loại cứng, có độ đàn hồi cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy và các ứng dụng công nghiệp khác.
Công trình này sử dụng thép cốt để tăng cường kết cấu.
This structure uses rebar to reinforce the framework.
Thép không gỉ được sử dụng trong các môi trường ẩm ướt.
Stainless steel is used in humid environments.
Thép thường được phân loại theo thành phần hóa học và tính chất cơ học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'thép' và 'sắt' có những ứng dụng khác nhau trong kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt thép và sắt
Thép có chứa carbon và các hợp kim khác, cứng hơn sắt thô.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'steel' được mượn vào tiếng Việt, ban đầu chỉ một loại kim loại đặc biệt nhưng nay được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại thép khác nhau.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thép' thường chỉ loại kim loại cứng, trong khi 'sắt' có thể chỉ loại kim loại mềm hơn.