thân thiện
tính chất thân thiện, dễ gần, dễ tiếp cậnCông ty này có một môi trường làm việc thân thiện.
Công ty này có một môi trường làm việc dễ gần, dễ tiếp cận.
Tính chất dễ gần, dễ tiếp cận, tạo cảm giác thân mật và thân thiện.
Chương trình này được thiết kế để thân thiện với người dùng mới.
Chương trình này được thiết kế để dễ tiếp cận với người dùng mới.
Cô ấy có một cách tiếp cận thân thiện với khách hàng.
Cô ấy có một cách tiếp cận dễ gần và thân mật với khách hàng.
Thường dùng để mô tả người, môi trường, hoặc sản phẩm dễ tiếp cận và thân thiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Thân thiện thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc môi trường làm việc dễ tiếp cận.
Quy tắc vàng
Không dùng với người lạnh lùng
Không dùng 'thân thiện' để mô tả người lạnh lùng hoặc khó tiếp cận.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'thân' (thân mật) và 'thiện' (tốt, dễ gần), mô tả tính chất dễ gần và thân thiện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người, môi trường, hoặc sản phẩm dễ tiếp cận và thân thiện. Có thể dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc thông thường.