thân thiện
/tʰən tʰi᷉ɛ̰n/Tính chất dễ gần, thân mật, và dễ dàng giao tiếp với người khác.
Công ty này được đánh giá cao vì văn hóa làm việc thân thiện.
This company is highly rated for its friendly work culture.
Môi trường học tập thân thiện giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn.
A friendly learning environment helps students feel more comfortable.
Thường dùng để mô tả người hoặc môi trường làm việc, học tập có tính chất dễ gần, thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong mô tả tính cách
Thân thiện thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc môi trường làm việc, học tập. Ví dụ: 'Công ty này có một môi trường làm việc thân thiện.'
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong bối cảnh thù địch
Không dùng 'thân thiện' để mô tả mối quan hệ thù địch hoặc khó gần gũi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'thân' (thân mật) và 'thiện' (tốt, dễ gần), mang ý nghĩa về tính cách dễ gần và thân mật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc môi trường làm việc, học tập có tính chất dễ gần, thân mật. Có thể dùng trong các bối cảnh như mô tả tính cách cá nhân, văn hóa công ty, hoặc môi trường học tập.