thân thiện

/tʰən tʰi᷉ɛ̰n/
adjectiveTrung cấp
Nghĩa thực sự
Tính chất dễ gần, thân mật, và dễ dàng giao tiếp với người khác.
Nghĩa đen
Thân mật và tốt.
Phân tích nghĩa đen
thânthân mật+thiệntốt
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một người hoặc môi trường làm việc, học tập có tính chất dễ gần, thân mật, giúp người khác cảm thấy thoải mái và dễ chạm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc phỏng vấn việc làm, ứng viên có thể nói: 'Tôi thích môi trường làm việc thân thiện.' để mô tả tính cách hoặc môi trường làm việc.
Lưu ý văn hóa
Tính cách thân thiện được coi là một tính cách tích cực trong xã hội Việt Nam, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp.
trang trọngthông thường

Tính chất dễ gần, thân mật, và dễ dàng giao tiếp với người khác.

Công ty này được đánh giá cao vì văn hóa làm việc thân thiện.

This company is highly rated for its friendly work culture.

Môi trường học tập thân thiện giúp học sinh cảm thấy thoải mái hơn.

A friendly learning environment helps students feel more comfortable.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc môi trường làm việc, học tập có tính chất dễ gần, thân mật.

Cụm từ kết hợp

môi trường thân thiệnmôi trường dễ gần, thân mậtngười thân thiệnngười dễ gần, thân mậttính cách thân thiệntính cách dễ gần, thân mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thân thiện với môi trườngcụm từ
dễ gần với môi trường, thân mật với môi trường
thân thiện với khách hàngcụm từ
dễ gần với khách hàng, thân mật với khách hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong mô tả tính cách

Thân thiện thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc môi trường làm việc, học tập. Ví dụ: 'Công ty này có một môi trường làm việc thân thiện.'

Quy tắc vàng

Không dùng trong bối cảnh thù địch

Không dùng 'thân thiện' để mô tả mối quan hệ thù địch hoặc khó gần gũi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'thân' (thân mật) và 'thiện' (tốt, dễ gần), mang ý nghĩa về tính cách dễ gần và thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc môi trường làm việc, học tập có tính chất dễ gần, thân mật. Có thể dùng trong các bối cảnh như mô tả tính cách cá nhân, văn hóa công ty, hoặc môi trường học tập.

Phân tích từ

thân
thân mật, gần gũi
root
+
thiện
tốt, dễ gần
root
Từ Điển Tiếng Việt