thân nhân
người thânTôi đã thông báo cho thân nhân của anh ấy về sự cố.
Tôi đã thông báo cho người thân của anh ấy về sự cố.
người có mối quan hệ gần gũi hoặc liên quan, thường là gia đình hoặc bạn bè
Bệnh viện yêu cầu thông báo cho thân nhân của bệnh nhân.
Bệnh viện yêu cầu thông báo cho người thân của bệnh nhân.
Tôi không có thân nhân nào ở đây.
Tôi không có người thân nào ở đây.
Thường dùng trong các tình huống chính thức như thông báo, thủ tục pháp lý, hoặc trong các văn bản chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thân nhân thường dùng trong các văn bản chính thức, trong khi 'người thân' dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Thân nhân vs. Người thân
Thân nhân thường dùng trong các tình huống chính thức, trong khi 'người thân' dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'thân' (gần gũi) và 'nhân' (người), có nghĩa là 'người thân'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc văn bản, có thể thay thế bằng 'người thân' trong các tình huống thông thường.