thép hàn
/tʰep han˧˧/phrase★Trung cấp— thép được hàn đốt
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Thép được hàn đốt để kết nối các phần kim loại.
Kỹ sư kiểm tra chất lượng thép hàn trước khi lắp ráp.
Kỹ sư kiểm tra chất lượng thép được hàn đốt trước khi lắp ráp các bộ phận.
💡
Thép hàn thường được sử dụng trong xây dựng, chế tạo máy và các công trình kim loại.
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'thép' chỉ kim loại, 'hàn' là quá trình hàn đốt kim loại.
📝Ghi chú sử dụng
Thép hàn thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao.
Phân tích từ
thép
kim loại
roothàn
quá trình hàn đốt
rootTừ Điển Tiếng Việt