thép không gỉ
/tʰɛ́p kɔ̂ŋ zə̰ːj/noun★Trung cấp— kim loại thép không bị gỉ sét
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Loại thép được xử lý đặc biệt để chống gỉ sét, thường dùng trong xây dựng và công nghiệp.
Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong các công trình ven biển.
Loại thép này được lựa chọn vì khả năng chống gỉ cao trong môi trường ẩm ướt.
💡
Thép không gỉ thường chứa crom (Cr) hoặc các hợp kim khác để tăng độ chống gỉ.
Cụm từ kết hợp
thép không gỉ không gỉthép không bị gỉ sétsợi thép không gỉdây thép không bị gỉ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thép không gỉ thường được gọi tắt là 'inox' trong tiếng Việt.
⚡Quy tắc vàng
Chọn loại thép phù hợp
Lựa chọn thép không gỉ cho các môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với muối.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'thép' và 'không gỉ', mô tả loại thép có khả năng chống gỉ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và chống gỉ.
Phân tích từ
thép
kim loại
rootkhông gỉ
không bị gỉ sét
modifierTừ Điển Tiếng Việt